menu_book
見出し語検索結果 "anh chị em ruột" (1件)
anh chị em ruột
日本語
名兄弟姉妹
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
swap_horiz
類語検索結果 "anh chị em ruột" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "anh chị em ruột" (1件)
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)